Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhũng, (2) rậm, (3) nhũng 氄 rǒng (nhũng) [ Vh @ QT 氄 rǒng < MC nuoŋʔ < OC *oŋʔ | *OC 氄 氄 東 宂 njoŋʔ 同甬毛見堯典,說文從隼(而尹切),此訓讀爲茸毧 | PNH: QĐ jung5, Hẹ jung2 | Kangxi: 《康熙字典·毛部·十二》氄:《廣韻》《正韻》而隴切《集韻》《韻會》乳勇切,𠀤音宂。與𣯍同。鳥細毛也。一曰毛盛。《書·堯典》鳥獸氄毛。《孔傳》鳥獸皆生耎毳細毛以自溫。又馬融云:溫柔貌。正義云:氄毛,謂附肉細毛。《劉楨·烏生八九子詩》氄毛不自煖,張翼强相呼。又《玉篇》而允切,音蝡。義同。又《集韻》而融切,音戎。又如容切,音茸。義𠀤同。《兪琰·席上腐談》北方毛段細軟者曰子氄。子謂毛之細者。今誤爲紫茸。《說文》本作𣯍。从毛隼聲。《集韻》或作䩸𣭲縟。《玉篇》《增韻》亦作㲝。 | Guangyun: 氄 宂 而隴 日 鍾 腫 上聲 三等 開口 鍾 通 上二腫 ȵʑi̯woŋ ȵʑĭwoŋ ȵioŋ ȵʑioŋ ȵɨoŋ ȵioŋ ȵuawŋ rong3 njyungx || Môngcổ âmvận: Zhÿung ryuŋ 上聲 || x. 戎, 茸 róng (nhung) ] **** , fine hair, down, soft and fine, Also:, bushy,   {ID453069337  -   11/13/2017 10:12:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.