Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhiễm, (2) nhởnnhơ 冄 răn (nhiễm) [ Vh @ QT 冉 (冄) răn < MC ɲem > OC *nhamʔ | PNH: QĐ jim5, Hẹ ngiam3 | Shuowen: 冄,毛冄冄也。| Kangxi: 《唐韻》《集韻》《正韻》𠀤而琰切,音染。《玉篇》毛冉冉也,行也,進也,侵也。亦作冄。 || td. 一輪紅日冉冉升起,新的一天來臨了. Yīlún hóngrì rǎnrǎn shēngqǐ, xīn de yī tiān láilínliǎo. (Mỗilần mặttrời nhởnnhơ lên, một ngày mới lại bắtđầu.) ] , tender, tenderly, weak, gradually alterrrrating, proceed gradually, go gradually, gradually, passing of time, advance, Also:, Ran, family surname of Chinese origin,   {ID453104451  -   12/6/2017 12:48:07 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.