Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
人事(1) nhânsự, (2) chuyệnđời, (3) sựngười, (4) sựđời 人事 rénshì (nhânsự) [ Viet. 'chuyệnđời' ~ 'sựđời' @ '世事 shìshì (thếsự)' ~ Vh @# QT 人事 rénshì \ Vh @ 事 shì ~ chuyện | QT 人 rén < MC ɲin < OC *nin || QT 事 shì < MC tʂɤ < OC *tʂrjəʔs || td. 男女間情欲之事的人事 Nánnǚ jiān qíngyù zhī shì de rénshì. (Chuyện tìnhdục namnữ là cái sựngười.), 人事代號 rénshì dàihào (cơquan nhânsự), 不懂人事 bùdǔng rénshì (khôngthạo chuyệnđời), 人事資料 rénshì zīliào (hồsơnhânsự) ] , occurrences in human life, ways of the world, human affair, consciousness of the outside world, what is humanly possible, what is humanly possible, sexual awareness, sexual passion, facts of life, Also:, personnel, personnel matters, human resource,   {ID453069199  -   5/15/2018 7:02:17 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.