Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhân, (2) người 人 rén (nhân) [ Vh @ QT 人 rén < MC ɲin < OC *nin, *njin | *OC 人 人 眞 仁 njin | cđ MC 臻開三平真日 | Pt 如鄰 | PNH: QĐ jan4, Hẹ ngin2, ɲin12, Hai. dang2, jəŋ32, Bk ʐjən 12, Tn ʐẽ12, Ta ʐẽ12, Thn zjəŋ1, Hk njən12, Tx zjən12, Dươngchâu ljən12, Tc zjən12 (lit.); ɲin12, Ôc zaŋ12, Ts ʐjən12, Shuangfeng in12, Nx lan31, Hm ʐin12, $ laŋ12, Hai. njəŋ32, Trc naŋ12, Pk iŋ 12 $ loyŋ12, Th zjəŋ32, $ ɲiŋ32, Zyyy: ʐijən12 | Shuowen: 天地之性最貴者也。此籒文。象臂脛之形。凡人之屬皆从人。如鄰切〖注〗𠔽,《集韻》人古作𠔽 。 | Kangxi: 〔古文〕𠔽《唐韻》如鄰切《集韻》《韻會》《正韻》而鄰切,𠀤音仁。又姓。明人傑。又左人,聞人,俱複姓。 又《韻補》叶如延切,音然。| Guangyun: 人 仁 如鄰 日 眞A 眞A 平聲 三等 開口 眞A 臻 上平十七眞 ȵʑi̯ĕn ȵʑĭĕn ȵiĕn ȵʑjen ȵiɪn ȵin ȵin ren2 njin rin 天地人爲三才亦漢複姓十氏左傳有寺人披齊有徒人費周有王人子突魯有雍人髙宋有廚人僕鄭有大夫子人九國語吳有行人儀孔子弟子左人郢漢司空掾封人嬰後漢司徒聞人襲 || ZYYY: 人 人 日 真文齊 真文 陽平 齊齒呼 ɽiən || Môngcổ âmvận: Zhin rin 平聲 || Starostin: For initial *n- cf. Min forms: Xiamen laŋ2, Chaozhou naŋ2, Fuzhou nouŋ2, Jianou neiŋ2. The closest external parallel is probably Tib. ɲen, gnen a relative - obviously derived from ɲe near (= OC 邇 *nej? q.v.). Thus OC *nin is an old -n-derivate < *nej-n. | GSR 0388 a-e | ¶ r-, y- ~ ng- : 日 rì (nhật) ngày, 牙 yá (nha): răng ~ ngà, 壓 yàn (ngán) || Ghichú: Nếu 'nhân' tươngứng với khảnăng biếnthành một âm 'ngân' ( §. Hai. dang2, jəŋ32, Trc naŋ12) thì 人 rén (nhân) vẫn cókhảnăng biếnthành 'người'. Ðây chỉlà một ướcđoán, khôngcógì là chắcchắn. || td. 人才 réncái (ngườigiỏi), 成人 chéngrén (thànhngười), 人工 réngōng (nhântạo), 人道 (指男女交合 zhǐ nánnǚ jiāhé (chỉ việc namnữ giaohợp)) réndào (đạongười) ] *** , human being, person, man, woman, other persons, mankind, someone else, others, everybody, fellow, individual, soul, Also:, a person engaged in a particular activity, adult, grown-up, sexual intercouse, family surname of Chinese origin,   {ID7766  -   6/12/2019 11:27:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.