Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
一塊兒(1) mộtcây, (2) mộtkhúc, (3) mộtthỏi, (4) mộtkhối, (5) mộtcục, (6) mộtlúc, (7) mộtlượt 一塊兒 yīkuàir (nhấtkhoáinhi) [ Vh @ QT 一塊兒 yīkuàir \ Vh @ 塊 kuài ~ thỏi, khối, khúc, cục, cây | QT 一 yī, yí, yì, yāo < MC ʔjit < OC *ʔit < PC **ʔɨt, **ɠɨt || QT 塊 kuài, kuāi < MC khɔj < OC *khu:js, *khu:jts || QT 兒 (儿) ér, ní, er, rén, -r < MC ɲrjə < OC *ɲjə || td. 一塊麵包 yīkuài miànbāo (mộtcây bánhmì), 一塊肥皂 Yīkuài féizào (mộtcục xàphòng), 在火上再添一塊木柴. Zài huǒ shàng zài tiān yīkuài mùchái. (Lấy thêm khúccũi thêmvào đốnglửa.) ] , a piece, a lump, a loaf, a block, one (unit of money), lot, Also:, together, in company, in the same place,   {ID453106958  -   7/12/2018 2:02:47 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.