Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngại, (2) ngăn, (3) cản 閡 hé (ngại) [ Vh @ QT 閡 hé, ài, hài, kăi, gāi ~ ht. QT 亥 hài < MC ɠɤj < OC *ghə:ʔ | Shuowen: 外閉也。从門亥聲。五漑切 | Kangxi: 【唐韻】五漑切【集韻】【韻會】牛代切【正韻】牛蓋切,𠀤音礙。【釋文】叶音攺。又【列子·黃帝篇】和者大同於物,物無得傷閡者,遊金石蹈水火,皆可也。【釋文】閡,音艾。 又【集韻】【類篇】𠀤下攺切,音亥。藏塞也。【前漢·律歷志】該藏萬物,而雜陽閡種。【註】孟康曰:閡,藏塞也。 又【廣韻】古代切【集韻】戸代切,𠀤音漑。義同。 || td. 隔閡 géhé (cáchtrở) ] , obstruct, obstruction, obstacle, hinder, separate, limit, stop, block, blocked, separated, prevent,   {ID453062213  -   12/7/2017 12:30:45 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.