Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nghịch, (2) nghịnh, (3) ngạnh, (4) ngược, (5) ngang 逆 nì (nghịch) [ Vh @ QT 逆 nì (nghịch, nghịnh) < MC ŋaik < OC *ŋrak, *raɡ | *OC 逆 屰 鐸 逆 ŋraɡ | PNH: QĐ jik6, ngaak6, Hẹ ngiak8 | Shuowen: 迎也。从辵屰聲。關東曰逆,關西曰迎。宜戟切 | Kangxi: 《唐韻》《正韻》宜戟切《集韻》《韻會》仡戟切,𠀤凝入聲。 《增韻》迕也,拂也,不順也。 《釋名》逆,遌也。不從其理,則逆遌不順也。 《書·大禹謨》從逆兇。 《註》言悖善從惡也。又《太甲》有言逆於汝心。 《註》人以言拂逆也。又《廣韻》亂也。 《禮·孔子燕居》勇而不中禮,謂之逆。 《前漢·武帝紀》大逆不道。 | Guangyun: 逆 逆 宜戟 疑 陌三開 陌 入聲 三等 開口 庚 梗 入二十陌 ŋiɐk ŋĭɐk ŋiɐk ŋiak ŋɣiæk ŋɯiak ŋiajk yi4 ngiek ngyak 迎也卻也亂也范曄漢書周防字偉公少孤微常修逆旅以俟過客而不待其報冝戟切六 || ZYYY: 逆 逸 影 齊微齊 齊微 入聲作去聲 齊齒呼 i || Môngcổ âmvận: ngi ŋi 入聲 || Starostin: to go against, meet, receive; oppose. In Viet. cf. also 'ngược' 'contrary, opposite'. For *ŋ- cf. Min forms: Xiamen gik8, Chaozhou ŋek8, Jianou ŋɛ8. ] *** , go against, opposite, rebel, backwards, oppose, disobey, betray, contrary, contradictorily, athwart,   {ID453067448  -   9/11/2019 6:41:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.