Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nhộng, (2) giông, (3) nhông 蚖 yuán (nguyên) [ Vh @ QT 蚖 (螈) yuán ~ ht. QT 元 yuán < MC ŋwjən < OC *ŋon | PNH: QĐ jyun4, Hẹ ngian2 | Shuowen: 榮蚖,蛇醫,以注鳴者。从虫元聲。 愚袁切。 清代 段玉裁『說文解字注』蟲也。謂蟲名。未詳何物。釋蟲有蠸,輿父,守瓜。一曰大螫也。螫者,蟲行毒也。大螫者,大行毒也。 讀若蜀都布名。糸部曰。?,蜀細布也。此謂大螫之讀若?。从虫。雚聲。巨貟切。十四部。 || Kangxi: 《唐韻》《集韻》𠀤愚袁切,音元。《說文》蠑蚖,蛇醫,以注鳴者。互詳蜙、蜴二字註。 又《韻會》吾官切,音刓。《廣韻》毒蛇。本草,蚖與蝮同類,卽虺也。 亦作螈,俗譌作𧈮。 ] , soil dwelling primitive hexapod, salamander, newt, triton, Diemyelilus pyrogaster, Protura, Also:, silkworm,   {ID453105858  -   9/24/2018 2:00:27 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.