Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngược, (2) nghiệt, (3) ngặt 虐 nüè (ngược) [ Vh @ QT 虐 nuè < MC ŋjət < OC *ŋɨət | *OC 虐 虐 藥 虐 ŋawɢ | PNH:QĐ joek6 | Tang reconstruction: ngiɑk | Shuowen: 《虍部》虐:殘也。从虍,虎足反爪人也。 | Kangxi: 《康熙字典·虍部·三》虐:〔古文〕𧆱𣑅《唐韻》魚約切《集韻》《韻會》逆約切,𠀤音瘧。《增韻》苛也。《書·湯誥》以敷虐于爾萬方百姓。又災也。《書·盤庚》殷降大虐。《傳》我殷家于天降大災。又《說文》殘也。《左傳·襄十八年》陵虐神主。《註》數伐魯,殘民人。又《韻補》宜照切,叶去聲。《毛詩》匪用爲敎,覆用爲虐。借曰未知,亦聿旣髦。又宜戟切,音逆。《史記·敘傳》子羽暴虐,漢行功德。《類篇》本作𧆩,亦作䖈、𧆝。| Guangyun: 虐 虐 魚約 疑 藥開 藥 入聲 三等 開口 陽 宕 入十八藥 ŋi̯ak ŋĭak ŋiak ŋiɑk ŋɨɐk ŋiɐk ŋɨak yue4 ngiak ngiak 酷虐≆說文作◲虐几殘也魚約切三 | ZYYY: (1) 虐 虐 疑 蕭豪齊一 蕭豪 入聲作去聲 齊齒呼 ŋiau, (2) 虐 虐 泥 歌戈撮 歌戈 入聲作去聲 撮口呼 niɔ || Môngcổ âmvận: ngew ŋɛw 入聲 || td. 虐待 nüèdài (ngượcđãi) ] **** , cruel, oppressive, tyrannical, Also:, calamity, disaster,   {ID453067676  -   9/11/2019 6:41:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.