Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngà, (2) nga, (3) ngồ, (4) giá 芽 yá (ngà) [ Vh @ QT 芽 yá (ngà, nga, ngồ) < MC ŋa < OC *ŋra | Pt 五加 | PNH: QĐ ngaa4, Hẹ nga2 | Shuowen: 萌芽也。从艸牙聲。五加切 | Kangxi: 《唐韻》五加切《集韻》《韻會》《正韻》牛加切,音衙。《說文》萌芽也。《禮·月令》是月也,安萌芽。《呂氏春秋》萌芽始震,凝寒不形。《關尹子·四符篇》核芽相生。 | Guangyun: 牙 五加 疑 麻二開 平聲 麻 開口二等 假 麻 ŋa ngra/ngea || Staostin: For *ŋ- cf. Min forms: Xiamen ge2, Chaozhou ge2, Fuzhou ŋa2. Etymologically probably = 牙 q.v. ] , bud, sprout, bean sprout,   {ID453074122  -   6/8/2019 10:18:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.