Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngẫu, (2) xươngvai 腢 yú (ngẫu) [ Viet. 'xươngvai' @&# '髃腔 yúqiāng (ngụkhang)' ~ Vh @ QT 腢 (髃) yú ~ ht. QT 禺 yù, yú, ǒu, yóng (ngu, ngụ, ngâu, ngẫu, Ngung) < MC ŋu, ŋou < OC *ŋho, *ŋhos | *OC (1) 髃 禺 侯 藕 ŋoːʔ , (2) 髃 禺 侯 無 ŋo | PNH: QĐ ngou5, Hẹ ngi2, ngieu5, Hẹ ngo5 | Shuowen: 《骨部》髃:肩前也。从骨禺聲。 | Kangxi: 《康熙字典·肉部·九》腢:《集韻》《韻會》《正韻》𠀤魚侯切,音齲。《韻會》膊前骨也。俗曰肩頭。《儀禮·旣夕》當腢用吉器。《註》腢,肩頭也。《釋文》劉五侯反。又《集韻》語口切,音偶。義同。《儀禮·當腢釋文》腢,古口反。又《集韻》五公切,音㟅。又元俱切,音虞。又吾回切,音鮠。義𠀤同。《正韻》亦作髃。 | Guangyun: (1) 髃 虞 虞俱 疑 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 ŋi̯u ŋĭu ŋio ŋio ŋɨo ŋio ŋuə̆ yu2 ngyo ngiu 骨名在膊前又五苟切 , (2) 髃 藕 五口 疑 侯 厚 上聲 一等 開口 侯 流 上四十五厚 ŋə̯u ŋəu ŋu ŋəu ŋəu ŋəu ŋəw ou3 ngux ngov 肩前髃也 ] ** , front part of the shoulder, shoulder bone, collar-bone,   {ID453117532  -   3/10/2018 3:31:41 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.