Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngại, (2) ngai, (3) nghi, (4) ngát 皚 ái (ngại) [ Vh @ QT 皚 ái (ngại, ngai, nghi) < MC ŋʌj < OC *ŋhǝ̄j | *OC 皚 豈 微 皚 ŋɯːl | PNH: QĐ ji4, ngoi2, ngoi4, Hẹ ngoi2, TrC kai | Shuowen: 《白部》皚:霜雪之白也。从白豈聲。 | Kangxi:《康熙字典·白部·十》皚:《唐韻》五來切《集韻》《正韻》魚開切《韻會》疑開切,𠀤艾平聲。《說文》霜雪之白也。《漢·劉歆·遂初賦》漂積雪之皚皚。《晉·左貴嬪·離思賦》霜皚皚而依庭。《杜甫·晚晴詩》崖沈谷沒白皚皚。又《集韻》魚衣切,音沂。義同。又《劉楨·贈五官中郞將詩》凉風吹沙礫,霜氣何皚皚。明月照緹幕,華燈散炎輝。《集韻》或作𩄟凒溰。 | Guangyun: 皚 皚 五來 疑 咍 咍 平聲 一等 開口 咍 蟹 上平十六咍 ŋɑ̆i ŋɒi ŋᴀi ŋɒi ŋʌi ŋəi ŋəj ai2 ngai ngoi 霜雪白皃五來切七 || ZYYY: 皚 騃 疑 皆來開 皆來 陽平 開口呼 ŋai || Môngcổ âmvận: ngay ŋaj 平聲 || Handian: 皚 ái ◎ 潔白 的 樣子,多 形容 霜雪:皚白。皚皚 白雪。 ] ** (of snow, etc.), white, brilliant white,   {ID453054385  -   8/5/2018 6:36:57 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.