Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngữ, (2) gõ, (3) dùi 敔 yǔ (ngữ) [ Vh @ QT 敔 yǔ ~ ht. QT 吾 wú, yù < MC ŋo < OC *ŋhā | *OC 鼗 兆 宵 陶 l'aːw 說文同鞀,鼓在上 | Shuowen: 禁也。一曰樂器,椌楬也,形如木虎。从攴吾聲。魚舉切 | Kangxi: 《康熙字典·攴部·七》敔:《廣韻》魚巨切《集韻》《韻會》偶舉切《正韻》偶許切,𠀤音語。《說文》禁也。一曰樂器,椌楬也,形如木虎。《爾雅·釋樂註》敔如伏虎,背上有二十七鉏鋙,以木長尺櫟之。《釋名》敔,衙也。衙,止也,所以止樂也。《書·益稷》合止柷敔。《周禮·春官·小師》鼓鼗柷敔。| Guangyun: 鼗 陶 徒刀 定 豪 豪 平聲 一等 開口 豪 效 下平六豪 dʱɑu dɑu dɑu dɑu dɑu dɑu daw tao2 dau dau 大者謂之麻小者謂之料又小鼓著柄者鞀 || ZYYY: 鼗 桃 透 蕭豪開一 蕭豪 陽平 開口呼 tʰɑu || Môngcổ âmvận: taw daw 平聲 || Handian: 敔 yǔ ◎ 古代打擊樂器,奏樂將終時,擊之使演奏停止。|| CText.org: 《尚書·益稷》: 下管鼗鼓,合止柷敔,笙鏞以閒。。|| td. 柷敔 zhùyǔ (chụpgõ) ] *** (ancient musical instrument), yu, drumstick, gavel,   {ID453075575  -   12/3/2017 5:08:22 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.