Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nghĩ, (2) nộm, (3) nhại, (4) nhái, (5) nháp 拟 nǐ (nghĩ) [ Vh @ QT 拟 (擬, 儗, 譺, 懝) nǐ, yí < MC ŋi < OC *ŋɨʔ, *ŋi | *OC 擬 疑 之 擬 ŋɯʔ | ¶ *ŋ-, n- ~ nh- | PNH: QĐ ji5, Hẹ nghi3 | Shuowen: 度也。从手疑聲。魚已切 | Kangxi: 【唐韻】魚紀切【集韻】【韻會】偶起切,𠀤疑上聲。【說文】度也。【增韻】準擬揣度以待也。【易·繫辭】擬之而後言。【疏】擬度之而後言也 。【集韻】或作譺。又作懝。 | Guangyun: 擬 擬 魚紀 疑 之 止 上聲 三等 開口 之 止 上六止 ŋi ŋĭə ŋiə ŋie ŋɨ ŋɨ ŋɨ yi3 ngix ngiio 度也魚紀切六 || td. 擬古 nǐgǔ (nháicổ), 【易 Yí (Dịch) · 繫辭 Jìcí (Hệtừ) 】擬之而後言. Nǐ zhī ěr hòu yán. (Suynghĩ rồi mới nói.), 模擬像 mòníxiàng (hìnhnộm) ] *** , to plan, intend, estimate, decide, settle, propose, Also:, draw up, draft, imitate, copy, think, contemplate,   {ID453117780  -   8/4/2018 11:36:35 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.