Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nghiêu, (2) nghêu, (3) nghều, (4) nghiệu, (5) vút, (6) với, (7) vói 嶢 yáo (nghiêu) [ Vh @ QT 嶢 yáo ~ ht. QT 垚 yáo < MC ŋjiaw < OC *ŋɛw | *OC 嶢 垚 宵 堯 ŋeːw | PNH: jiu4 | Tang: ngeu | Shuowen: 《山部》嶢:焦嶢,山高皃。从山堯聲。| Kangxi: 《康熙字典·山部·十二》嶢:《唐韻》古僚切《廣韻》五聊切《集韻》《韻會》倪幺切,𠀤音堯。《說文》嶕嶢,山高貌。《前漢·揚雄傳》泰山之高嶕嶢。《註》高也。音樵堯。又《集韻》亦作嶤。《何晏·景福殿賦》岧嶤岑立。| Guangyun: 嶢 堯 五聊 疑 蕭 蕭 平聲 四等 開口 蕭 效 下平三蕭 ŋieu ŋieu ŋeu ŋeu ŋeu ŋeu ŋɛw yao2 ngeu ngeu 嶕嶢山危 || ZYYY: 嶢 遙 影 蕭豪齊二 蕭豪 陽平 齊齒呼 iau || Môngcổ âmvận: yew jɛw 平聲 ] *** , high, steep, high, tall, Also:, to tower,   {ID453074454  -   10/11/2017 7:46:08 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.