Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nghề, (2) nhè, (3) nhó, (4) nhỏ, (5) nhóc 婗 ní (nghề) [ Vh @ QT 婗 ní, nǐ ~ ht. QT 兒 ní < MC ɲjei < OC *ɲjai | PNH: QĐ nei4 ngai4 | Shuowen: 嫛婗也。 从女兒聲。 一曰婦人惡皃。五雞切 | Kangxi: 《廣韻》五稽切《集韻》硏奚切,𠀤音倪。 《釋名》婗其啼聲。一曰婦人惡貌。 又《集韻》吾禮切,音堄。媞婗,嫵媚貌。一曰疑不決。|| Handian: 婗 ní (1) 婦女容貌醜陋。 (2) 嬰兒。 (3) 嬰兒哭聲。 ] , new-born child, baby, Also:, whimper of an infant, women's unsightly face,   {ID453106679  -   12/5/2017 11:57:52 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.