Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
圉​(1) ngữ, (2) nhốt 圉​ yǔ (ngữ) [ Vh @ QT 圉 yǔ​ ~ ht. QT 幸 xìng < MC ɠɑiŋ < OC *gra:ŋ | Note: ¶ QT 圉 yǔ​ ~ QT 幸 xìng| PNH: QĐ: jyu5, Hẹ ngi3 | Shuowen: 囹圄,所以拘罪人。从幸从囗。一曰圉,垂也。一曰圉人,掌馬者。魚舉切 | Kangxi: 《唐韻》魚巨切《集韻》偶舉切《韻會》魚許切《正韻》偶許切,音語。 《說文》本作。圉人,掌馬者。 《週禮·夏官·校人》乗馬,一師四圉。 《註》四匹爲乗,養馬爲圉,乗馬分爲四圉,則圉師一人掌之。又《圉師》掌敎圉人養馬。又《圉人》掌養馬芻牧之事,以役圉師。 《註》役者,圉師使令焉。又《爾雅·釋詁》垂也。 《註》守圉在外垂也。 《詩·大雅》多我覯痻,孔棘我圉。 《左傳·隱十一年》亦聊以固我圉也。又姓。 《左傳·哀十六年》楚圉公陽穴宮負王,以如昭夫人之宮。又圉門,周王城門。 《週語》王自圉門入。 | Guangyun: 語 魚巨 疑 魚 上聲 語 開口三等 遇 魚 ŋĭo ngiox/ngivv ] , horse stable, stable, corral, enclosure;, Also:, border, frontier,   {ID453109645  -   3/12/2018 2:21:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.