Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) ngưỡng, (2) ngóc, (3) nhạng, (3) nhón, (4) nhóm, (5) rón, (6) rướn, (7) ưỡng, (8) ngước, (9) ngửa, (10) ngẩng, (11) ngửng 仰 yăng (ngưỡng) [ Vh @ QT 仰 yăng,yàng, àng (ngưỡng, nhạng) < MC ŋɑŋ < OC *ŋaŋʔ | Pt 魚兩 | PNH: joeng5, ngong5, Hẹ niong1, ngok8 | Shuowen: 舉也。从人从卬。魚兩切 | Kangxi: 《唐韻》《正韻》魚兩切《集韻》《韻會》語兩切,𠀤音𦯒。舉首望也。《易·繫辭》仰以觀于天文。《詩·小雅》或棲遲偃仰。 又心慕曰企仰。 又以尊命𤰞曰仰。今公家文移,上行下,用仰字。《前漢·孝文帝紀》詔定三恪禮儀體式,亦仰議之。《註》仰議,猶言議於朝也。 又姓。 又《集韻》《正韻》𠀤魚向切,音𨋕。恃也。俟也,資也。 || Starostin: to look up. See 昂. For *ŋ- cf. Xiamen gio|ŋ3, Chaozhou ŋiaŋ3, Fuzhou ŋioŋ3, Jianou ŋio|ŋ3. || td. 仰卧 yǎngwò (nằmngửa), 仰八叉 yǎngbachā (bậtngửa), 仰面 yǎngmiàn (ngữngmặt), 仰慕 yǎngmù (ngưỡngmộ), 仰光 Yǎngguāng (Ngưỡngquang) ] *** , look up, admire, raise one's head, face upward, on one's back, Also:, look up to, rely on, admire, respect, family surname of Chinese origin, (Viet.), to tiptoe, stretch out one's body,   {ID11679  -   5/18/2018 12:53:09 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.