Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
㟧 è (ngạc) [ QT 㟧 (崿) è | *OC 崿 屰 鐸 咢 ŋaːɡ 見漢賦 | QĐ ngok6 | Tang reconstruction: ngɑk | Kangxi: 《康熙字典·山部·九》崿:《廣韻》五各切《集韻》《韻會》《正韻》逆各切,𠀤音諤。崖也。《張衡·西京賦》坻崿嶙峋。《註》坻,除也。崿,崖也。嶙峋,殿階高峻貌。《謝靈運·晚出西射堂詩》連障疊巘崿。又《集韻》亦作㠋。《韓愈·晚秋聯句》秦關東巖㠋。又作㟧。《唐書·顏眞卿傳》淸河使李㟧乞師 | Guangyun: 崿 咢 五各 疑 鐸開 鐸 入聲 一等 開口 唐 宕 入十九鐸 ŋɑk ŋɑk ŋɑk ŋɑk ŋɑk ŋɑk ŋak e4 ngak ngak 崖崿 ] ***** , cliff, precipice,   {ID453115103  -   10/7/2017 8:18:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.