Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nặc, (2) dạ, (3) hứa 諾 nuò (nặc) [ Vh @ QT 諾 nuò < MC ɳak < OC *nak | Shuowen: 𧭭也。从言若聲。奴各切 | Kangxi: 〔古文〕喏【唐韻】【正韻】奴各切【集韻】【韻會】匿各切,𠀤囊入聲。【說文】譍也。【玉篇】答也。【正韻】應聲。【詩·魯頌】莫敢不諾。【箋】應辭也。【禮·玉藻】父命呼唯而不諾。【註】唯速而恭,諾緩而慢。又【投壷】大師曰諾。【疏】承領之辭也。【吳志·顧雍傳】顧悌每得父書,拜跪讀之,每句應諾。 又【韻會】以言許人曰諾。【左傳·襄十八年】獻子許諾。【論語】子路無宿諾。又姓,見 【姓苑】。| Handian: ◎諾諾复爾爾nuònuò fù ěr'ěr (yes, yes, do this do this)連聲說“是,是,就這樣辦,就這樣辦”。爾爾, 如此如此。媒人下床去,諾諾复爾爾。 —— 《玉台新詠·古詩為焦仲卿妻作》 || td. 承諾 chéngnuò (hứahẹn), 諾言 nuòyán (lờihứa), 諾諾复爾爾 nuònuò fù ěr'ěr (Dạ, dạ, nhưvầy, nhưvầy. ] , agree, promise, consent, assent, approve, say yes, obey, Also:, family surname of Chinese origin,   {ID8943  -   12/4/2017 4:04:38 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.