Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nữ, (2) bánhdày 籹 nǚ (nữ) [ Viet. 'bánhdày' @&# '粔餅 jùbǐng (cựbính)' ~ Vh @ QT 籹 nǚ ~ ht. QT 女 (© 汝 rú) nǚ, nǜ (nữ, nứ, nhữ) < MC ɳə, ɲo < OC *nraʔ, *nraʔs | *OC 籹 女 魚 無 naʔ 見招魂 | PNH: QĐ jyu5, Hẹ ni3 | Shuowen: 《米部》籹:粔籹也。从米女聲。 | Kangxi: 《康熙字典·米部·三》籹:《集韻》《韻會》《正韻》𠀤忍與切,音汝。《篇海》粔籹蜜餌,江南謂之膏糫。亦作𥹡。《楚辭·招魂》粔籹蜜餌,有餦餭些。《註》以蜜和米麫煎熬作粔籹也。又《廣韻》尼呂切。音女。義同。| Guangyun: 籹 女 尼吕 孃 魚 語 上聲 三等 開口 魚 遇 上八語 ni̯wo nĭo niɔ niɔ ɳɨʌ ɳiɔ ɳɨə̆ nv3 nriox nivv 粔籹 || Môngcổ âmvận: Zhÿu ry 上聲 || Handian: ◎ 籹 nǚ —— “粔籹” (jùnǚ): 古代一種環形的餅. ] ** , cakes of rice-flour and honey, honey-riced cake, rice cake, cake,   {ID453067647  -   7/14/2018 1:38:50 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.