Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nịnh, (2) chanh 檸 níng (nịnh) [ Viet. 'chanh' @ '橙 chéng (tranh)' | QT hđ 檸檬 níngméng (nịnhmông) (< Eng. 'lemon') ~ QT 檸 níng ~ ht. QT 寧 (甯) níng, nìng < MC niajŋ < OC *niɛjŋ | *OC 檸 寧 陽 檸 rnaːŋʔ | PNH: QĐ ling4, ning4, Hẹ nen2 | Kangxi: 《康熙字典·木部·十四》檸:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤拏梗切,能上聲。《集韻》木。皮入酒浸,治風。又《集韻》尼庚切,音獰。義同。又吳俗謂木榫曰檸頭。| Guangyun: 檸 檸 拏梗 孃 庚二開 梗 上聲 二等 開口 庚 梗 上三十八梗 nɐŋ nɐŋ nɐŋ naŋ ɳɣæŋ ɳɯaŋ ɳaɨjŋ neng3 nrangx neank 木皮入酒浸治風拏梗切一 ] ** , lemon, lime,   {ID453067546  -   8/2/2019 8:42:12 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.