Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) nương, (2) nường, (3) nàng, (4) nạ 孃 niáng (nương) [ Vh @ QT 嬢 (娘) niáng, náng, ráng, răng < MC naŋ < OC *nraŋ | cđ MC: 宕開三平陽泥 || Shuowen: 煩擾也。一曰肥大也。从女襄聲。女良切 || Kangxi: 《唐韻》汝陽切《集韻》如陽切,𠀤音穰。《說文》煩擾也。一曰肥大也。 又《集韻》奴當切,音囊。又汝兩切,音壤。義𠀤同。 又同娘。《古樂府》不聞耶孃哭子聲。| Guangyun: 娘 孃 女良 孃 陽開 陽 平聲 三等 開口 陽 宕 下平十陽 ni̯aŋ nĭaŋ niaŋ niɑŋ ɳɨɐŋ ɳiɐŋ ɳɨaŋ niang2 nriang niang 少女之号 || ZYYY: 娘 娘 泥 江陽齊 江陽 陽平 齊齒呼 niaŋ || Môngcổ Âmvận: ñang ȵaŋ 平聲 || Handian: ◎ 娘 (孃) niáng: 形声。从女,良声。本义:对妇女的泛称,多指少女. || Ghichú: 'ná' là âmcổ trong tiếngViệt để gọi 'mẹ' || td. 娘娘 niángniang (nươngnương) || Handian: ◎ 娘 (孃) niáng: 形聲。從女,良聲。本義:對婦女的泛稱,多指少女. || td. 娘娘 niángniang (nươngnương) ] , young girl, girl, lady, mother, mum, mom, Also:, fat, troubled, oppressed,   {ID453067503  -   9/10/2019 6:40:25 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.