Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Náo, (2) chảy 淖 nào (náo) [ Vh @ QT 淖 nào, chuò, zhuō, zhào ~ ht. QT 卓 zhuó, zhuō < MC ʈauk < OC *trākʷ | *OC 淖 卓 豹 橈 rneːwɢs | PNH: QĐ naau6 | Shuowen: 《水部》淖:泥也。从水卓聲。 | Kangxi: 《康熙字典·水部·八》淖:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤奴敎切,音鬧。《說文》泥也。《左傳·成十六年》有淖於前,乃皆左右相違於淖。又《字林》濡甚曰淖。《前漢·郊祀志》堅冰淖溺。又水名。《山海經》西北大荒之中有龍山,日月所入。有三澤,名曰三淖。又姓。《路史》楚淖國先爲淖氏。又《集韻》直敎切,音棹。和也。《儀禮·士虞禮》嘉薦普淖。《註》普,大。淖,和也。德能大和,乃有黍稷。又尺約切,音綽。與繛綽𠀤同。《說文》𦅻也。《莊子·逍遙遊》淖約如處子。《註》淖約,柔弱貌。 | Guangyun: 淖 橈 奴敎 孃 肴 效 去聲 二等 開口 肴 效 去三十六效 nau nau nau nau ɳɣau ɳɯau ɳaɨw nao4 nrauh neaw 泥淖 || ZYYY: 淖 鬧 泥 蕭豪開一 蕭豪 去聲 開口呼 nɑu || Môngcổ âmvận: naw naw 去聲 ] *** , melt snow, slush, mud, fluid, Also:, moist, soft, Nao, surname of Chinese origin,   {ID453067373  -   10/8/2019 11:26:26 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.