Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) muội, (2) rêu, (3) men, (4) mốc, (5) mốcmeo, (6) dâu 苺 méi (muội) [ Vh @& '苺 méi (mốc) + 苺 méi (meo)' (tl.) | Vh @ QT 苺 (莓) méi \ Vh @ 苺 méi ~ dâu | QT 苺 (莓) méi < MC moj < OC *mjə: | ¶ m- ~ j-(d-): 民 mín (dân) | PNH: QĐ mui4, Hẹ mui2, moi2 | Shuowen: 馬苺也。从艸母聲。武辠切 | Kangxi: 《集韻》母罪切,音浼。《說文》馬苺也。《類篇》卽覆盆草也。《本草》有蛇苺、蠶苺、烏蘞苺。 | Guangyun: 茂 莫候 明 侯 去聲 宥 開口一等 侯 流 muh/mow məu || Handian: 苺 méi ◎ 古同“莓”。 || td. 草莓 căoméi (dâutây) ] , a variety of berries, strawberry, a bush or perennial grass bearing clusters of edible fruit on top used to make wine or in medicine, wild rose, Also:, ferment, grow milddew, milddew,   {ID453066647  -   5/1/2018 10:44:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.