Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) muội, (2) dốt, (3) mờ 昧 mèi (muội) [ Vh @ QT 昧 mèi < MC mɔj < OC *mjə:ts \ Vh @ OC *mjə:ts ~> dốt \ ¶ mj- ~ j-(d-), § 未 wèi (vị) dê, 民 mín (dân) | Shuowen: 爽,旦明也。从日未聲。一曰闇也。莫佩切 | Kangxi: 〔古文〕𣆜《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤莫佩切,音妹。又《屈原·離騷》路幽昧以險隘。《註》幽昧,不明也。 又樂名。《禮·明堂位》《昧》,東夷之樂也。 又縣名。《類篇》在益州。 又與沬同。《易·豐卦》日中見沬。《釋文》沬,《字林》作昧,云斗杓後星。 又《集韻》《韻會》𠀤莫貝切,音眛。義同。 又《韻補》叶莫結切。《鮑昭詩》年貌不可還,身意會盈歇。智哉衆多士,服理辨明昧。 || td. 冒昧 màomèi (mạomuội), 幽昧 yōumèi (lờmờ), 曖昧行為 àimèi xíngwéi (hànhvi mờám) ]] , dark, darken, obscure, Also:, be ignorant of, bewildered, have hazy notions about, hide, delude, conceal, concealed,   {ID453066737  -   4/9/2019 1:37:09 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.