Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) miến, (2) mịn, (3) mềm, (4) mì 麵 miàn (miến) [ Vh @ QT 麵 (麫) miàn < MC miɛn < OC *me:ns | *Old Chinese: 麵 面 元 麫 meːns 同麪 | PNH: QĐ min6, Hẹ mien5 || Kangxi: 《正字通》俗麪字。《齊書·禮志》永明九年正月詔,太廟四時祭,薦宣皇帝麵起餠。| Guangyun: 麵 麫 莫甸 明 先開 霰 去聲 四等 開口 先 山 去三十二霰 mien mien men mɛn men men mɛn mian4 menh menn 上同 || ZYYY: 麵 面 元 麫 meːns 同麪 || Handian: 〈形〉◎ 麵 miàn 食物纖維少而柔軟的 (mịn)。如:這塊白薯真面. || td. 麵包 miànbāo (bánhmì), 鷄麵 jīmiàn (mìgà) ] , flour, dough, wheat flour, wheat, Also:, noodles, soft and floury, soft,   {ID9495  -   3/5/2018 7:40:14 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.