Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
苗條(1) thon, (2) nhỏnhắn, (3) nhỏthó, (4) thonthả, (5) thonnhỏ, (6) thonmảnh, (7) mảnhkhảnh, (8) mảnhdẽ 苗條 miáotiáo (miêuđiều) [ Viet. 'thon' ® <~ 'thonnhỏ'... <~ Vh @ # QT 苗條 miáotiáo \ Vh @ 苗 miáo ~ mảnh, nhỏ 么 yāo (yêu), @ 條 tiáo ~ thon, thó, nhắn, khảnh (tl.) | QT 苗 (苖) miáo < MC miaw < OC *miaw || QT 條 tiáo, tì (điều, thiêu) < MC diew < OC *li:w || Guoyu Cidian: 苗條 miáotiao 形容 體態 細長 而 曲線 優美。 元.王實甫.西廂記.第一本.第四折:「妖嬈,滿面兒撲堆著俏,苗條,一團兒真是嬌。」 ] *** (of a woman), pretty figure, petite and slim, slim, slender, graceful, willowy,   {ID453078983  -   6/6/2019 8:19:28 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.