Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) miệt, (2) mái 幭 miè (miệt) [ Vh @ QT 幭 miè < MC miet, miek < OC *mhet, *mhek | *OC 幭 蔑 月 蔑 meːd | PNH: QĐ mik6, mit6, Hẹ met8 | Shuowen: 《巾部》幭:蓋幭也。从巾蔑聲。一曰襌被。| Kangxi: 《康熙字典·巾部·十五》幭:《唐韻》《集韻》𠀤莫結切,音蔑。《說文》蓋幭也。又《說文》一曰襌被。又《玉篇》帊幞也。《揚子·方言》襎裷謂之幭。《註》卽帊幞也。又《類篇》勿發切,音帓。義同。又與幦𢅓同。《集韻》車覆也。《詩·大雅》鞹鞃淺幭。《傳》淺,虎皮淺毛也。幭,覆式也。《疏》幭字,禮記作幦,周禮作𧜀,字異而義同。| Guangyun: 幭 蔑 莫結 明 屑開 屑 入聲 四等 開口 先 山 入十六屑 miet miet met mɛt met met mɛt mie4 met met 帊幞 ] *** , carriage cover, covering, canopy, awning, Also:, turban,   {ID453066966  -   6/22/2019 2:23:28 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.