Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) miên, (2) nóc, (3) mái 宀 mián (miên) [ Vh @ QT 宀 mián ~ 'nóc, mái' \ ¶ m- ~ n- | Shuowen: 交覆深屋也。象形。凡宀之屬皆从宀。武延切 | Kangxi: 【廣韻】武延切【集韻】彌延切,𠀤音綿。【說文】交覆深屋也。【田藝衡曰】古者穴居野處,未有宮室,先有宀,而後有穴。宀,當象上阜高凸,其下有𠕄可藏身之形,故穴字从此。室家宮宁之制,皆因之。 | Ghichú: bộ 宀 mián (miên) có nghĩalà 'mái, nóc (nhà)' ] (Chinese character radical), Kangxi radical 40, roof, rooftop,   {ID453084930  -   12/6/2017 12:19:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.