Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mang, (2) vường, (3) vương, (3) lường 杗 máng (mang) [ Viet. 'lường' @ '樑 liáng (lương)' ~ Vh @ QT 杗 máng (mang, vường, vương) ~ ht. QT 亡 wáng (vong, vô) < MC mwaŋ < OC *maŋ | *OC (1) 杗 亡 陽 茫 maːŋ , (2) 杗 亡 陽 亡 maŋ | PNH: QĐ mong4, Hẹ mong2 | Shuowen: 《木部》杗:棟也。从木亡聲。《爾雅》曰:「杗𢊺謂之梁。」| Kangxi: 《康熙字典·木部·三》杗:《唐韻》《集韻》《韻會》武方切《正韻》無方切,𠀤音亡。《說文》杗,棟也。《爾雅·釋宮》杗廇謂之梁。又《唐韻》《集韻》《正韻》𠀤謨郞切,音茫。大梁也。《韓愈·進學解》大木爲杗。又《韻會》眉甍切《正韻》眉庚切,𠀤音盲。義同。 | Guangyun: (1) 杗 亡 武方 明 陽合 陽 平聲 三等 合口 陽 宕 下平十陽 miwaŋ mĭwaŋ miuaŋ miuɑŋ mʉɐŋ mʷiɐŋ muaŋ wang2 myang , (2) 杗 茫 莫郎 明 唐開 唐 平聲 一等 開口 唐 宕 下平十一唐 mɑŋ mɑŋ mɑŋ mɑŋ mɑŋ mɑŋ maŋ mang2 mang || ZYYY: 杗 忙 明 江陽開 江陽 陽平 開口呼 maŋ ] *** , ridge-pole in roof, beam,   {ID453066549  -   12/7/2017 12:34:03 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.