Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mạo, (2) vẻ 皃 mào (mạo) [ Vh @ QT 皃 mào ~ QT 貌 mào < MC mɒw < OC *mra:kʷs | cđ MC 效開二去效明 | ¶ m- ~ v- | PNH: Hẹ mau5, TrC mau6 | Shuowen: 頌儀也。从人,白象人面形。凡皃之屬皆从皃。䫉,皃或从頁,豹省聲。貌,籒文皃从豹省。莫教切 | Kangxi: 【唐韻】莫敎切【集韻】睂敎切,𠀤茅去聲。 【徐曰】頌,古容字。 又【唐韻】莫角切【集韻】墨角切,𠀤尨入聲。容也。【廣韻】人類狀。 【集韻】籀作貌。或作䫉。| Guangyun: (1) 皃 莫敎 明 肴 去聲 效 開口二等 效 肴 mau mrauh/meaw , (2) 邈 莫角 明 覺 入聲 覺 開口二等 江 江 mɔk mruk/meok || Handian: 皃 ◎ 同 “貌”。] , countenance, appearance, the look on the face, the look, Also:, color, superficial, ostensible, seeming, family surname of Chinese origin,   {ID453091172  -   6/13/2019 1:21:49 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.