Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
甍 mèng (mộng) [ Vh @ QT 甍 mèng ~ ht. 夢 mèng < MC mʊŋ < OC *mhjəŋs | *OC 甍 夢 蒸 甍 mrɯːŋ | PNH: QĐ mang4, Hẹ men2 | Shuowen: 《瓦部》甍:屋棟也。从瓦,夢省聲。 | Kangxi: 《康熙字典·瓦部·十一》甍:《唐韻》莫耕切《集韻》謨耕切《正韻》眉庚切,𠀤音萌。《說文》屋棟也。从瓦,夢省聲。《徐鍇曰》所以承瓦,故从瓦。《左傳·襄二十八年》猶援廟桷動於甍。《註》甍,屋棟。《晉語》譬之如室,旣鎭其甍矣。註:棟也。《張衡·西京賦》鳳騫翥於甍標。《註》甍,棟也。標末也。又《釋名》屋脊曰甍。甍,蒙也。在上覆蒙屋也。又《集韻》母亙切,音懜。棟也。又《集韻》忙成切,音明。義同。《類篇》或作𤭐。| Guangyun: 甍 甍 莫耕 明 耕開 耕 平聲 二等 開口 耕 梗 下平十三耕 mæŋ mæŋ mɛŋ mɐŋ mɣɛŋ mɯæŋ məɨjŋ meng2 mreng || ZYYY: (1) 甍 蒙 明 東鍾合 東鍾 陽平 合口呼 muŋ , (2) 甍 盲 明 庚青開 庚青 陽平 開口呼 məŋ || Môngcổ âmvận: mung muŋ 平聲 ] **** , rafters supporting tiles,   {ID453066776  -   12/7/2017 11:13:57 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.