Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mội, (2) mua, (3) nhờ 浼 měi (mội) [ Vh @ QT 浼 (潣) měi ~ ht. QT 免 miăn, wèn (miễn, vấn) < MC mian, men, mun < OC *marʔ, *mən, *mhərs | PNH: QĐ mui5, Hẹ mui3 | Shuowen: 汙也。从水免聲。《詩》曰:“河水浼浼。”《孟子》曰:“汝安能浼我?” 武辠切 | Kangxi: 《唐韻》武罪切《集韻》《韻會》母罪切,音每。《揚子·方言》洿也。東齊海岱之閒或曰浼。《孟子》爾焉能浼我哉。 | Guangyun: 浼 武罪 明 灰 上聲 賄 合口一等 蟹 灰 muɒi muaix/muoj || Handian: ◎ 浼měi 〈動〉(1) 沾污;玷污浼,污也。從水,免聲。 ——《說文》 所浼者多矣。 (2) 又如:浼瀆(玷污、褻瀆。多用作謙詞) (3) 央求;請求。如: 浼人(請託別人);浼求(托求);浼止(勸阻,阻止) (4) 買;換取; —— 明· 湯顯祖《紫釵記》到花月三更一笑回,春宵一刻千金浼。 ] , buy, request, ask a favor of, Also:, contaminate,   {ID453111152  -   3/11/2018 9:26:29 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.