Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mạn, (2) mái, (3) bay 槾 mán (mạn) [ Vh @ QT 槾 (樠, 榔) mán, màn, wàn~ ht. QT 曼 màn, wàn (mạn, man) < MC mwʌn, ʋwʌn < OC *man | PNH: QĐ maan6 | Shuowen: 《木部》槾:杇也。从木曼聲。 | Kangxi: 《康熙字典·木部·十一》槾:《唐韻》母官切《集韻》《正韻》謨官切,𠀤音瞞。《說文》𣏓也。《玉篇》所以塗也。秦謂之𣏓,關東謂之槾。又《博雅》槾,貪也。又《釋名》㭒謂之槾。槾,綿也,綿連榱頭,使齊平也。又《正韻》莫半切,音縵。義同。又木名。《張衡·南都賦》其木則槾柏杻橿。《註》槾,荆也。又《集韻》模元切,音璊。與樠同。又《集韻》無販切,音萬。亦槾荆也。|| Handian: 槾 màn (1) 抹子 (bay),泥工的一種抹牆工具。 (2) 貪。 (3) 古書上說的一種樹。 (4) 木脂。 (5) 屋簷。 (6) 槾 wàn ◎ 古書上說的一種荊類植物。 || x. 檳榔 bīngláng (trầu) ] ** , paste wall with dirt, tool to paste, roof, Also:, elm, gum,   {ID453066513  -   12/6/2017 12:18:57 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.