Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
楘 mù (mục) [ QT 楘 (鞪) mù ~ ht. QT 矛 máo < MC mǝw < OC *mu | *OC 楘 矛 屋 木 moːɡ | PNH: QĐ mou6, muk6, Hẹ muk7 | Shuowen: 《木部》楘:車歴録束文也。从木敄聲。《詩》曰:「五楘梁輈。」| Kangxi: 《康熙字典·木部·九》楘:《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤莫卜切,音木。《說文》車歷錄束文也。《詩·秦風》五楘梁輈。《毛傳》五,五束也。楘,歷錄也。一輈五束,束有歷錄。《疏》恐易折,以皮束之,因以爲飾也。《韻會》或作鞪。亦作𨍎𨎸。| Guangyun: 楘 木 莫卜 明 屋一 屋 入聲 一等 開口 東 通 入一屋 muk muk muk muk muk muk məwk mu4 muk muk 屋架五楘詩曰五楘梁輈傳云楘歷録也 || Môngcổ âmvận: mu mu 入聲 ] *** , ornaments on chariot-shaft, ornamental leather band round pole of carriage, band,   {ID453067212  -   7/2/2019 4:28:07 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.