Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mỗ, (2) mô, (3) mụ, (4) nọ 某 mǒu (mỗ) [ Vh @ QT 某 mǒu, méi, mǔ < MC mʌ < OC *məʔ | PNH: QĐ mau5, Hẹ meu1, meu3, Hm bɔ3, TrC mou3, Pk mu3 | Shuowen: 酸果也。从木从甘。闕。槑,古文某从口。莫厚切 | Guangyun: 母 莫厚 明 侯 上聲 有 開口一等 侯 流 mux/mov məu || Hadian: 某 mǒu 象形。金文字形。像木上結一個果實, 本是 “梅”的象形。( méi) 本義:梅 ), ◎代替不明確指出的人、地、事、物等:某人。某處。某國。 ◎自稱 (代替“我”或名字):某姓李。〈方〉∶ 妻子 (wife)。 如: 你的某給人欺侮去,你反而打我給人看. || Ghichú: theo Thiều Chửu: Mỗ, dùnglàm tiếngđệm, như 'mỗ ông' 某翁 ông mỗ, 'mỗ sự' 某事 việc mỗ, v.v. || td. 某日 mǒurì (ngàynọ), 某個 mǒugè (cáimô), 某時 mǒushí (khimô) || § 某些 mǒuxiē (mộtsố) ] (used before measure word and noun), some, a certain, so and so, certain thing, certain person, someone, Also:, it's me who, I, (dialectal), wife,   {ID453067171  -   3/9/2018 11:03:21 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.