Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mạt, (2) bát, (3) lót, (4) lau, (5) bôi 抹 mò (mạt) [ Vh @ QT 抹 mò, mǒ, mā < MC muat < OC *mat | PNH: QĐ maat3, mut3, Hẹ mat7 | Kangxi: 《唐韻》莫撥切《集韻》《韻會》《正韻》莫曷切,音末。 《廣韻》摩也。 《字林》抹摋,滅也。 《增韻》塗抹也。亂曰塗,長曰抹。 《秦觀詞》山抹微雲。又抹頟,束額飾,如抹也。 《唐書·婁師德傳》募猛士討吐蕃,乃戴紅抹頟,來應詔。又古轉月韻,勿發切,音襪。 《蘇軾詩》韭芽帶土拳如蕨,膾縷堆盤纖手抹。 | Guagyun: 末 莫撥 明 末 入聲 曷 合口一等 山 桓 muɑt muat || td. 抹殺 mǒshà (bôibát) ] , plaster, daub, apply, play, smear, wipe, wipe off, Also:, girdle, brassiere, corset,   {ID453067110  -   12/6/2017 11:29:12 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.