Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mộng, (2) mang, (3) mòng, (4) mù, (5) mờ 懵 měng (mộng) [ Vh @ QT 懵 (懜) měng, méng < MC muŋ, mʊŋ < OC *mhǝŋ, *mhǝŋs | *OC (1) 懵 夢 蒸 𢅴 mɯːŋs 由巾旁校正,集韻同懜, (2) 懵 夢 東 蠓 mɯːŋʔ | PNH: QĐ mung2, mung4, mung5, Hẹ mung2, mung5 | Shuowen: (懜) 不朙也。从心。夢聲。夕部夢、不朙也。此舉形聲包會意。武亙切。六部。 Kangxi: 【集韻】 同懜。| Guangyun: 懵 蠓 莫孔 明 東一 董 上聲 一等 開口 東 通 上一董 muŋ muŋ muŋ muŋ muŋ muŋ məwŋ meng3 mungx munk 心亂皃 || ZYYY: 懵 蠓 明 東鍾合 東鍾 上聲 合口呼 muŋ || Môngcổ âmvận: (1) mung muŋ 上聲, (2) mung muŋ 去聲, (3) wung ʋuŋ 平聲 || Starostin: Also read *mhǝŋ-s, MC mǜŋ; *mhōŋ, MC muŋ id.; sometimes also used for 儚 *mhǝ̄ŋ 'stupid' (q.v.). For *mh cf. Fuzhou moŋ5. Probably identical to 夢 'dream; dark' (q.v.). In Viet. cf. also mmờ (with a dissimilative loss of the final nasal) 'dim, blear, opaque'. || § 發懵 făměng (vởlòng) | td. 懵懂 měngdǒng (mùtịt), 懵懵 měngměng (mạpmờ) ] **** , dark, dim, dull, Also:, stupid, ignorant, muddled, cheat,   {ID453066798  -   9/2/2018 5:57:02 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.