Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mị, (2) mơ 寐 mèi (mị) [ Vh @ QT 寐 mèi < MC mji < OC *mhjǝs | *OC 寐 未 至 寐 mids | PNH: QĐ mei6, Hẹ mi3, mui3 | Shuowen: 臥也.從夢省.未聲 | Kangxi: 《康熙字典·宀部·九》寐:《唐韻》《集韻》《韻會》𠀤密二切,音媢。《說文》臥也。《徐曰》寐之言迷也,不明之意。《廣韻》寢也,息也。《增韻》眛也,目閉神藏。《詩·小雅》夙興夜寐。《公羊傳·僖二年》寡人夜者寢而不寐。又魚名。《山海經》諸鉤之山,多寐魚。《註》卽䱅魚。又叶美必切,音蜜。《江淹·擬古詩》明月入綺窻,髣髴想蕙質。消憂非蘐草,永懷寧夢寐。《正字通》本作寐。| Guangyun: 寐 寐 彌二 明 脂A開 至A 去聲 三等 開口 脂A 止 去六至 mi mi mi mjɪ miɪ mi mi mi4 mjiih mih 寢也卧也息也彌二切二 || ZYYY: 寐 妹 明 齊微合 齊微 去聲 合口呼 mui || Môngcổ âmvận: mi mi 去聲 || td. 夢寐 mèngmèi (mộngmị) mộngmơ ] *** , sleep, sleep soundly, be asleep, asleep, Also:, silent, die,   {ID453066740  -   9/3/2018 8:32:10 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.