Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) meo, (2) mốc 黴 méi (môi) [ Vh @ QT 霉 méi ~ ht. 每 měi < MC muaj < OC *məj | PNH: QĐ mei4 , Hẹ mi2 | Shuowen: 中久雨青黑。从黑,微省聲。武悲切 | Kangxi: 《唐韻》武悲切《集韻》《韻會》旻悲切,音眉。 《說文》物中久雨靑黑。 《玉篇》面垢也。又黴敗也。又《廣雅》黑也。又《楚辭·九歎》顏黴黧以沮敗。 《註》面黑也。 《淮南子·修務訓》神農憔悴,堯瘦,舜黴黑,禹胼胝。 《韓愈詩》念齒慰黴黧。又《廣韻》《集韻》莫佩切,音妹。 《廣韻》點筆。又《集韻》​​莫貝切,音昧。義同。 | Guangyun: (1) 眉 武悲 明 脂B開 平聲 支 開口三等 脂B 止 mii/my mi, (2) 妹 莫佩 明 灰 去聲 隊 合口一等 灰 蟹 muaih/muoy muɒi || ] , bacteria, fungi, moldy, mold, mildew, fungi, Also:, dirty and black,   {ID453066646  -   3/11/2018 2:33:19 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.