Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mổ, (2) mô, (3) dụ, (4) mớm 譕 mú (mô) [ Vh @ QT 譕 (謨, 謩) mú, mó (mổ, mô) < MC mü < OC *mha | *OC 譕 無 魚 無 ma | PNH: QĐ mou4 | Tang reconstruction: mò | Shuowen: 《言部》謨:議謀也。从言莫聲。《虞書》曰:「咎繇謨。」 | Kangxi: 《《康熙字典·言部·十二》譕:《集韻》謨古作譕。《管子·形勢篇》譕臣者,可以遠舉。《註》言行莫先謂之譕臣,有大言行者,可與圖國之遠也。又人名。與譕,見《宋史·宗室表》。又《廣韻》武夫切《集韻》微夫切,𠀤音無。誘詞也。又《集韻》《類篇》𠀤 罔甫 切,無上聲。義同。《六書故》作〈言橆〉。 | Guangyun: 譕 無 武夫 明 虞 虞 平聲 三等 合口 虞 遇 上平十虞 mi̯u mĭu mio mio mɨo mio muə̆ wu2 myo miu 譕誘詞也 || ZYYY: 謨 模 明 魚模合 魚模 陽平 合口呼 mu || Môngcổ âmvận: mu mu 平聲 || Handian: 譕 wú ◎ 誘詞。 ] *** , plan, counsel, advice, scheme, Also:, induce, seduce,   {ID453119827  -   7/11/2018 8:08:16 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.