Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mĩ, (2) mễ 蘼 mí (mĩ) [ Vh @ QT 蘼 mí ~ ht. QT 糜 méi, mí (mễ, mĩ) < MC me < OC *mjraj | *OC (1) 蘼 麻 歌 糜 mral 見爾雅 , (2) 蘼 麻 歌 靡 mralʔ 見爾雅 , (3) 蘼 麻 微 眉 mrɯl 蘪之通用字 | PNH: QĐ mei4 | Kangxi: 《康熙字典·艸部·十九》蘼:《唐韻》靡爲切《韻會》忙皮切,𠀤音糜。草名。《爾雅·釋草》薔蘼,虋冬。又蘼蕪。《楚辭·九歌》秋蘭兮蘼蕪。詳蘪字註。又《玉篇》亡彼切,音美。義同。| Guangyun: (1) 蘼 糜 靡爲 明 支B開 支B 平聲 三等 開口 支B 止 上平五支 mie̯ mǐe mje miɛ mɣiᴇ mɯiɛ mjiə̆ mi2 mie mye 薔蘼虋冬也又世 , (2) 蘼 靡 文彼 明 支B開 紙B 上聲 三等 開口 支B 止 上四紙 mie̯ mǐe mje miɛ mɣiᴇ mɯiɛ mjiə̆ mi3 miex myee 薔蘼藥名又亡爲切 ] ***** , millet,   {ID453066836  -   5/14/2019 5:22:53 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.