Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mão, (2) nhặt, (3) rau 芼 mào (mão) [ Vh @ QT 芼 máo, mào ~ ht. QT 毛 máo, mào, mù (mao, mô) < MC mʌw < OC *mhaw, *mhaws | PNH: QĐ mou4, mou6, Hẹ mau3, TrC mo1 | Shuowen: 艸覆蔓。从艸毛聲。《詩》曰:“左右芼之。” 莫抱切 | Kangxi: 《唐韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤莫報切,音耄。《說文》草覆蔓也。 又《爾雅·釋言》芼,搴也。《註》皆擇菜也。 又《五音集韻》武道切,音媢。用菜雜肉爲羹也。《禮·內則》芼羹。《疏》芼菜者,按《公食大夫禮》三牲皆有芼,牛藿、羊苦、豕薇也。又《韻會》謨袍切,音毛。 《柳宗元詩》野蔬盈傾筐,頗雜池沼芼。《註》芼,草也。 又音莫。 《詩·周南》左右芼之。叶下樂韻。 ] , vegetables, greens, Also:, pick, uproot (vegetables or grass from the soil), select, choose,   {ID453066614  -   12/7/2017 12:32:08 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.