Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
没關系(1) đâucóchi, (2) cógìđâu, (3) cóchiđâu, (4) đâucósao, (5) cósaođâu, (6) khôngsaocả, (7) khôngsaođâu, (8) khôngcógì, (9) khôngcóchi 没關系 méiguānxi (méiguānxi) [ Vh @# QT 没關系 méiguānxi ~ QT 没關係 méiguānxi | QT 沒 (没) méi, mò < MC mot < OC *mjə:t || QT 關 guān < MC kwan < OC *kwra:n | Pt 古還 || QT 系 xì < MC kiej < OC *kes, *keks || td. 不要緊;不用顧慮。老舍《四世同堂》五八:“她的褂子露著一塊肉,就露著一塊肉,沒關系。” 柳青《銅牆鐵壁》第一章:“牲口和糧食摜下沒關系,人要緊。” || td. 他來不來都沒關系. Tā lái bu lái dōu méiguānxi. (Nó tới hay không đâucósao.), 沒關系, 出了問題我兜著. Méiguānxi, chū le wèntí wǒ dōu zhe. (Khôngsaođâu, có vấnđề gì để tôi đỡ cho.) ] , it doesn't matter, it's nothing, that's all right, never mind, it is not a problem, no problem, nothing serious, no matter, what the hell,   {ID453099008  -   7/17/2018 7:09:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.