Tunguyen HanNom

Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) mì, (2) dẹp 弭 mǐ (mì) [ Vh @ QT 弭 mǐ ~ ht. QT 耳 ěr, rén, rěng < MC ɳy < OC *nhjəʔ | *OC 弭 耳 脂 渳 mniʔ | PNH: QĐ mai5, mei5, Hẹ mi3 | ¶ m- ~ j-, § 民 mín ~ 'dân' /jʌn/ | Shuowen: 弓無緣,可以解轡紛者。从弓耳聲。𢏱,弭或从兒。 緜婢切 | Kangxi: 〔古文〕𢏱《唐韻》綿婢切《集韻》《韻會》母婢切《正韻》莫禮切,𠀤音敉。《釋名》弓末謂之弭,以骨爲之,滑弭弭也。《詩·小雅》象弭,魚服。《傳》象弭,弓反末也。《疏》弭者,弓弰之名,以象骨爲之,是弓之末弭,弛之則反曲,故云象弭爲弓反末也。 又《廣韻》息也。《玉篇》止也。《左傳·襄二十五年》自今以往兵,其少弭矣。 | Guangyun: 弭 渳 綿婢 明 支A開 紙A 上聲 三等 開口 支A 止 上四紙 mie̯ mǐe mie mjɛ miᴇ miɛ miə̆ mi3 mjex miee 弓末又息也亦無縁弓也 || ZYYY: 弭 米 明 齊微齊 齊微 上聲 齊齒呼 mi || Môngcổ âmvận: mi mi 上聲 ] *** , stop, repress, desist, end, quell, put down, subjugate, remove, Also:, bow-bent point, horn bow,   {ID453066851  -   7/12/2018 5:10:42 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.