Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
𣆻 𣆻 mǎo (mão) [ QT 昴 (𣆻) mǎo < MC maw < OC *mhrūʔ | *OC 昴 卯 幽 卯 mruːʔ | PNH: QĐ maau5 | Shuowen: 《日部》昴:白虎宿星。从日卯聲。 | Kangxi: 《康熙字典·日部·七》𣆻:《說文》昴从丣作𣆻。又𣇅。《康熙字典·日部·五》昴:《廣韻》《集韻》《韻會》《正韻》𠀤莫飽切,音卯。《說文》作𣆻,白虎宿星。《爾雅·釋天》大梁,昴也。西陸,昴也。《註》昴,西方之宿。別名旄頭。《書·堯典》日短星昴。《傳》昴,白虎之中星。又《集韻》謨交切,音茅。義同。又《韻補》叶力求切。《詩·召南》嘒彼小星,維參與昴。叶下裯、猶。《疏》《元命苞》云:昴六星,昴之爲言留也,言物成就繫留是也。又𣇅。| Guangyun: 昴 卯 莫飽 明 肴 巧 上聲 二等 開口 肴 效 上三十一巧 mau mau mau mau mɣau mɯau maɨw mao3 mraux meav 星名 || ZYYY: 昴 卯 明 蕭豪開二 蕭豪 上聲 開口呼 mau || Môngcổ âmvận: maw maw 上聲 ] ***** , the Pleiades, one of the 28 constellations   {ID453117167  -   10/7/2017 8:18:05 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.