Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) loãi, (2) loại, (3) nòi 类 lèi (loại) [ Vh @ QT 类 lèi ~ QT 類 lèi, lǜ < MC lwei < OC *ruts | PNH: QĐ leoi6 | Kangxi: 《康熙字典·米部·三》类:《五音篇海》與類同。詳頁部類字註。 《康熙字典·五》: 又类篇施智切,音屍。| Guangyun: 類 類 力遂 來 脂A合 至A 去聲 三等 合口 脂A 止 去六至 lwi lwi lui ljuɪ liuɪ lʷi lwi lei4 lyih lvih 善也法也等也種也≆說文云種類相似唯犬爲甚从犬頪力遂切九 ] , class, group, kind, category,   {ID453113856  -   9/8/2019 2:26:10 PM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.