Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) long, (2) mài 礲 lóng (long) [ Viet. 'mài' @ '磨 mó (ma)' ~ Vh @ QT 礲 (礱) lóng < MC lu < OC *rhōŋ | *OC (1) 礱 龍 東 籠 roːŋ , (2) 礱 龍 東 弄 roːŋs | PNH: QĐ lung4, Hẹ lung2 | Shuowen: 《石部》礱:䃺也。从石龍聲。天子之桷,椓而礱之。| Kangxi: 《康熙字典·石部·十六》礱:〔古文〕𤮨《唐韻》盧紅切《集韻》《韻會》盧東切,𠀤音籠。《說文》䃺也。《晉語》趙文子爲室,斲其椽而礱之。《荀子·性惡篇》鈍金必將礱厲,然後利。《揚子·法言》有刀礱諸。又《玉篇》磨穀爲礱。又《集韻》盧貢切,音弄。義同。|| Guangyun: (1) 礱 籠 盧紅 來 東一 東 平聲 一等 開口 東 通 上平一東 luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ ləwŋ long2 lung lung 磨也 , (2) 礱 弄 盧貢 來 東一 送 去聲 一等 開口 東 通 去一送 luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ ləwŋ long4 lungh lunq 磨礱又音聾 || ZYYY: (1) 礱 籠 來 東鍾合 東鍾 陽平 合口呼 luŋ , (2) 礱 弄 來 東鍾合 東鍾 去聲 合口呼 luŋ || Môngcổ âmvận: lung luŋ 平聲 ] ** ** , grind, mill, rub, polish, sharpen,   {ID453118046  -   6/3/2019 1:40:01 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 


Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.