Back to VNY2K HomepageTRANGNHÀ VNY2K

Từnguyên HánNôm
(haylà TiếngNôm có gốcHán)
(The Etymology of Nôm of Chinese Origin)

漢喃同源辭

Biênsoạn: dchph


Từngữ dướiđây trong kho từvựng HánNôm trên Han-Viet.com đãđược đưavào google.com.

TừnguyênNhững từ, chữ, hoặc âmtiết dướiđây cóthể do từ nầy tạothành.
(1) Song, (2) long, (3) ròng 滝 lóng (long) [ Vh @ QT 滝 (瀧) lóng, Shuāng ~ ht. QT 龍 (寵) lóng, lǒng, máng < MC louŋ < OC *roŋ | *OC (1) 瀧 龍 東 瀧 rroːŋ , (2) 瀧 龍 東 雙 sroːŋ (3) 瀧 龍 東 籠 roːŋ | PNH: QĐ lung4, soeng1, Hẹ lung2 | Shuowen: 《水部》瀧:雨瀧瀧皃。从水龍聲。| Kangxi: 《康熙字典·水部·十六》瀧:《廣韻》盧紅切《集韻》《韻會》盧東切,𠀤音籠。《說文》雨瀧瀧貌。又瀧涷,沾漬也。《揚子·方言》瀧涿,謂之霑𣿙。又水名,在梁鄒縣。《水經注》瀧水,卽古袁水也。又《集韻》力鍾切《正韻》盧容切,𠀤音龍。義同。又《廣韻》所江切《集韻》《韻會》疎江切,𠀤音雙。水名。《水經注》桂陽藍豪山,廣圓五百里,悉曲江縣界,巖嶺干天,交柯雲蔚,霾天晦景,謂之瀧中。又州名。《廣輿記》廣東羅定州,梁曰瀧州,隋曰瀧水,今州有瀧水縣。又《廣韻》呂江切《集韻》《韻會》閭江切,𠀤音䮾。奔湍也。南人名湍曰瀧。又《集韻》盧貢切,音弄。瀧涷,溼也。義同。( Guangyun: (1) 瀧 籠 盧紅 來 東一 東 平聲 一等 開口 東 通 上平一東 luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ luŋ ləwŋ long2 lung lung 瀧涷沾漬≆說文曰雨瀧瀧也 , (2) 瀧 瀧 呂江 來 江 江 平聲 二等 開口 江 江 上平四江 lɔŋ lɔŋ lɔŋ lɔŋ lɣʌŋ lɯɔŋ laɨwŋ lang2 lrong leong 南人名湍亦州在嶺南品江切又音雙二 , (3) 瀧 雙 所江 生 江 江 平聲 二等 開口 江 江 上平四江 ʂɔŋ ʃɔŋ ʃɔŋ ʃɔŋ ʃɣʌŋ ʃɯɔŋ ʂaɨwŋ shuang1 srung sheong 水名在郴州界 || Môngcổ âmvận: lwang lwaŋ 平聲 || Ghichú: Shuāng cònlà tên Sông Song chảy xuyênqua hai tỉnh Hồnam và Quảngđông, nay gọilà 'Sông Vũ' Wǔshuǐ 武水 (Vũthuỷ) ​] **** (onomatopoeic), for the sound of falling rain, , torrential rain, torrential, rapids, waterfall, Also:, Shuang, Shuang river in Hunan and Guangdong provinces, modern Wu River, China   {ID453115176  -   3/4/2018 11:16:50 AM}


Bạn cóthể đánh chữViệt bỏdấu trựctiếp (kiểu VNI, VIQR, hay Telex).


 

Back to VNY2K Homepage
Trởvềlại trangnhà VNY2K

Copyrights ©2003, 16. All rights reserved.

Terms and condition of use: This website is a beta version and you agree that you will use it at your own risk. We cannot guarantee all those words translated here are accurate. Please do not use the medical or legal terms defined here for diagnosis of diseases or legal advice. As always your comments and corrections are welcome.